Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
rub out


verb
remove by or as if by rubbing or erasing
- Please erase the formula on the blackboard--it is wrong!
Syn:
erase, score out, efface, wipe off
Derivationally related forms:
erasure (for: erase), eraser (for: erase)
Hypernyms:
delete, cancel
Hyponyms:
sponge, scratch out, cut out
Entailment:
rub
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.